Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欢呼雀跃歡呼雀躍

huān hū què yuè

欢呼雀跃 là gì?

欢呼雀跃 [huān hū què yuè] có nghĩa là cổ vũ hân hoan (thành ngữ); vui sướng.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欢呼雀跃 trong tiếng Việt

  1. cổ vũ hân hoan (thành ngữ)
  2. vui sướng

Cách đọc và ghi nhớ 欢呼雀跃

欢呼雀跃 được đọc là huān hū què yuè, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cổ vũ hân hoan (thành ngữ); vui sướng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan