Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
高阁
gāo gé

tòa nhà cao; kệ cao

Cụm từ
高歌猛进
gāo gē měng jìn

tiến lên hát vang (thành ngữ); tiến triển thắng lợi

Thành ngữ
高跟鞋
gāo gēn xié

giày cao gót

Cụm từ
高个子
gāo gè zi

người cao; (về người) cao

Cụm từ
高工
gāo gōng

kỹ sư cao cấp (viết tắt của 高級工程師|高级工程师[gao1 ji2 gong1 cheng2 shi1]); (Đài Loan) trường trung học nghề công nghiệp (viết tắt của 高級工業職業學校|高级工业职业学校[gao1 ji2 gong1 ye4 zhi2 ye4…

Viết tắt
高弓足
gāo gōng zú

bàn chân vòm cao

Cụm từ
高勾丽
Gāo gōu lí

biến thể của 高句麗|高句丽[Gao1 gou1 li2]

Cụm từ
高句丽
Gāo gōu lí

Cao Câu Ly (37 TCN-668 SCN), một trong Tam Quốc Triều Tiên

Cụm từ
高估
gāo gū

đánh giá quá cao; đánh giá cao quá mức

Cụm từ
搞怪
gǎo guài

làm điều gì đó kỳ quặc; kỳ quặc; hành vi kỳ quặc

Cụm từ
高官
gāo guān

quan chức cao cấp

Cụm từ
高管
gāo guǎn

giám đốc; quản lý cấp cao; (viết tắt của 高級管理|高级管理)

Viết tắt
高官厚禄
gāo guān hòu lù

chức vụ cao và lương bổng hậu hĩ (thành ngữ); thăng tiến lên vị trí quan chức cao

Thành ngữ
高官显爵
gāo guān xiǎn jué

quan lớn, tước vị cao

Cụm từ
搞鬼
gǎo guǐ

gây rối; chơi khăm

Cụm từ
高贵
gāo guì

sự cao quý; quý tộc

Cụm từ
高贵鸡
gāo guì jī

(Đài Loan) (tiếng lóng) người đồng tính chảnh chọe, tự phụ

Tiếng lóng xã hội
高果糖玉米糖浆
gāo guǒ táng yù mǐ táng jiāng

xi-rô ngô cao fructose (HFCS)

Cụm từ
高喊
gāo hǎn

hò hét lớn; kêu gào; la hét

Cụm từ
高寒
gāo hán

cao và lạnh (khu vực núi)

Cụm từ
搞好
gǎo hǎo

làm tốt; làm tốt công việc

Cụm từ
锆合金
gào hé jīn

hợp kim zirconi

Cụm từ
高呼
gāo hū

hô to

Cụm từ
搞花样
gǎo huā yàng

giở trò; lừa gạt; lừa dối

Cụm từ
搞花样儿
gǎo huā yàng r

biến thể er hoá của 搞花樣|搞花样[gao3 hua1 yang4]

Cụm từ
搞混
gǎo hùn

làm rối; lẫn lộn; nhầm lẫn

Cụm từ
搞活
gǎo huó

làm sống động; kích thích; phục hồi

Cụm từ
告急
gào jí

trong tình trạng khẩn cấp; báo cáo khẩn cấp; cầu cứu khẩn cấp

Cụm từ
搞基
gǎo jī

(tiếng lóng) quan hệ đồng tính nam

Tiếng lóng xã hội
高级
gāo jí

cấp cao; chất lượng cao; tiên tiến; cấp bậc cao

Cụm từ