隔音符号隔音符號
隔音符号 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 隔音符号 trong tiếng Việt
dấu tách âm, dùng trong chính tả pinyin (tức là để đánh dấu ranh giới giữa hai âm tiết, như trong "dàng'àn" 檔案|档案[dang4 an4])
dấu tách âm, dùng trong chính tả pinyin (tức là để đánh dấu ranh giới giữa hai âm tiết, như trong "dàng'àn" 檔案|档案[dang4 an4])