Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
个中個中

gè zhōng

个中 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 个中 trong tiếng Việt

trong đó; trong này

Tra từ liên quan