Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
格子间格子間

gé zi jiān

格子间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 格子间 trong tiếng Việt

gian làm việc nhỏ

Tra từ liên quan