Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
膈肢

gé zhi

膈肢 là gì?

膈肢 [gé zhi] có nghĩa là biến thể của 胳肢[ge2 zhi5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 膈肢 trong tiếng Việt

biến thể của 胳肢[ge2 zhi5]

Cách đọc và ghi nhớ 膈肢

膈肢 được đọc là gé zhi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 胳肢[ge2 zhi5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan