膈肢
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
膈肢
biến thể của 胳肢[ge2 zhi5]
Giản thể膈肢
Phồn thể膈肢
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng