Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搁置擱置

gē zhì

搁置 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搁置 trong tiếng Việt

tạm gác lại; để sang một bên

Tra từ liên quan