□
□ là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ □ trong tiếng Việt
- căng thẳng
- bướng bỉnh
- miễn cưỡng ép bản thân làm gì đó (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [king], thường được viết là ㄍㄧㄥ, không có dạng chữ Hán được chấp nhận chung)