Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gīng

□ là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ □ trong tiếng Việt

  1. căng thẳng
  2. bướng bỉnh
  3. miễn cưỡng ép bản thân làm gì đó (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [king], thường được viết là ㄍㄧㄥ, không có dạng chữ Hán được chấp nhận chung)
Tra từ liên quan