Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
个性化個性化

gè xìng huà

个性化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 个性化 trong tiếng Việt

cá nhân hóa; tùy chỉnh; hành động tùy chỉnh

Tra từ liên quan