个性化個性化 gè xìng huà 个性化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 个性化 trong tiếng Việt cá nhân hóa; tùy chỉnh; hành động tùy chỉnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan