Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
各族人民

gè zú rén mín

各族人民 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 各族人民 trong tiếng Việt

  1. nhân dân của tất cả các dân tộc
  2. các dân tộc (của một quốc gia)
Tra từ liên quan