各族人民 gè zú rén mín 各族人民 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 各族人民 trong tiếng Việt nhân dân của tất cả các dân tộccác dân tộc (của một quốc gia) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan