Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gòng

供 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 供 trong tiếng Việt

bày (đồ cúng); (dạng kết hợp) lễ vật; thú nhận (âm đọc ở Đài Loan [gong1]); lời thú nhận; bản khai (âm đọc ở Đài Loan [gong1])

Tra từ liên quan