各执一词
mỗi người giữ một phiên bản của mình (thành ngữ); đối thoại của những người điếc
mỗi người giữ một phiên bản của mình (thành ngữ); đối thoại của những người điếc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mỗi người giữ quan điểm của mình (thành ngữ); đối thoại của những người điếc
›各持己见gè chí jǐ jiànmỗi người giữ ý kiến của riêng mình (thành ngữ)
›各取所需gè qǔ suǒ xūmỗi người lấy thứ mình cần (thành ngữ)
›各尽所能gè jìn suǒ néngmỗi người làm hết sức mình (thành ngữ); mọi người theo khả năng của mình
›各行其是gè xíng qí shìmỗi người làm điều mình cho là đúng (thành ngữ); mỗi người đi con đường riêng
›各奔前程gè bèn qián chéngmỗi người đi con đường riêng (thành ngữ); mỗi người có cuộc sống riêng cần sống
›各奔东西gè bèn dōng xīđi những con đường riêng (thành ngữ); chia tay với ai; phiên âm Đài Loan [ge4 ben1 dong1 xi1]
›各人自扫门前雪,莫管他家瓦上霜gè rén zì sǎo mén qián xuě , mò guǎn tā jiā wǎ shàng shuāngquét tuyết trước cửa nhà mình, đừng lo sương trên mái nhà người khác (thành ngữ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.