Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胳肢

gé zhi

胳肢 là gì?

胳肢 [gé zhi] có nghĩa là (phương ngữ) cù lét.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胳肢 trong tiếng Việt

(phương ngữ) cù lét

Cách đọc và ghi nhớ 胳肢

胳肢 được đọc là gé zhi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phương ngữ) cù lét”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan