胳肢 là gì?
胳肢 [gé zhi] có nghĩa là (phương ngữ) cù lét.
Nghĩa của từ 胳肢 trong tiếng Việt
(phương ngữ) cù lét
Cách đọc và ghi nhớ 胳肢
胳肢 được đọc là gé zhi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phương ngữ) cù lét”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .