革制品 là gì?
革制品 [gé zhì pǐn] có nghĩa là đồ da.
Nghĩa của từ 革制品 trong tiếng Việt
đồ da
Cách đọc và ghi nhớ 革制品
革制品 được đọc là gé zhì pǐn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ da”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
革制品 [gé zhì pǐn] có nghĩa là đồ da.
đồ da
革制品 được đọc là gé zhì pǐn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ da”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .