Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
高级中学
gāo jí zhōng xué

trường trung học phổ thông; viết tắt thành 高中[gao1 zhong1]

Viết tắt
高级专员
gāo jí zhuān yuán

cao ủy

Cụm từ
高居
gāo jū

đứng trên; xếp ở vị trí quan trọng; xếp hạng (trong số ít hàng đầu)

Cụm từ
高举
gāo jǔ

nâng lên; giơ cao

Cụm từ
告竣
gào jùn

(dự án) được hoàn thành

Cụm từ
高峻
gāo jùn

cao và dốc

Cụm từ
高聚物
gāo jù wù

polymer

Cụm từ
高举远蹈
gāo jǔ yuǎn dǎo

rời bỏ chức vụ đến nơi cao và xa (thành ngữ); về hưu và đặt mình ngoài cuộc

Thành ngữ
高卡车
gāo kǎ chē

xe go-kart (từ mượn)

Cụm từ
高看
gāo kàn

coi trọng điều gì đó; đánh giá cao

Cụm từ
高亢
gāo kàng

cao vút và vang dội (nhạc cụ, giọng hát, v.v.); tinh thần phấn chấn; không khí sôi nổi

Cụm từ
高考
gāo kǎo

kỳ thi tuyển sinh đại học (đặc biệt là viết tắt của 普通高等學校招生全國統一考試|普通高等学校招生全国统一考试[Pu3 tong1 Gao1 deng3 Xue2 xiao4 Zhao1 sheng1 Quan2 guo2 Tong3 yi1 Kao3 shi4]); (Đài Loan) kỳ thi…

Viết tắt
高科技
gāo kē jì

công nghệ cao; kỹ thuật cao

Cụm từ
高空
gāo kōng

độ cao lớn

Cụm từ
高空病
gāo kōng bìng

bệnh sợ độ cao

Cụm từ
高空俱乐部
Gāo kōng Jù lè bù

Câu lạc bộ Mile High

Cụm từ
高空弹跳
gāo kōng tán tiào

nhảy bungee (Đài Loan)

Cụm từ
高空作业
gāo kōng zuò yè

làm việc trên cao

Cụm từ
高旷
gāo kuàng

cao và rộng

Cụm từ
皋兰
Gāo lán

huyện Gaolan ở Lan Châu 蘭州|兰州[Lan2 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
高栏
gāo lán

rào cao

Cụm từ
高朗
gāo lǎng

to và rõ ràng; sáng và rõ ràng

Cụm từ
皋兰县
Gāo lán xiàn

huyện Gaolan ở Lanzhou 蘭州|兰州[Lan2 zhou1], Gansu

Cụm từ
高冷
gāo lěng

lãnh đạm; xa cách; (địa lý) (về địa điểm) cao và lạnh

Cụm từ
膏立
gào lì

xức dầu

Cụm từ
高利
gāo lì

lãi suất cao; cho vay nặng lãi

Cụm từ
高丽
Gāo lí

Triều đại Cao Ly của Hàn Quốc, 918-1392; Hàn Quốc, đặc biệt trong bối cảnh nghệ thuật và văn hóa

Cụm từ
高亮
gāo liàng

tô sáng (tin học); (âm thanh) to và rõ; rõ ràng

Cụm từ
高梁
Gāo liáng

Takahashi (tên); thành phố Takahashi ở tỉnh Okayama, Nhật Bản; Highbridge (tên)

Cụm từ
高粱
gāo liáng

cây cao lương; cao lương thường (Sorghum vulgare)

Tiếng lóng xã hội