Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
歌仔戏歌仔戲

gē zǎi xì

歌仔戏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歌仔戏 trong tiếng Việt

một loại hình nghệ thuật biểu diễn từ Đài Loan và Phúc Kiến

Tra từ liên quan