Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隔油池

gé yóu chí

隔油池 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隔油池 trong tiếng Việt

bể tách mỡ

Tra từ liên quan