Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
各自

gè zì

各自 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 各自 trong tiếng Việt

mỗi; tương ứng; mỗi người một phần

Tra từ liên quan