各自
mỗi; tương ứng; mỗi người một phần
mỗi; tương ứng; mỗi người một phần
各自 thường mang nghĩa “mỗi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 各自, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Thay thế cho người, sự vật, địa điểm, số lượng hoặc nội dung đã biết trong ngữ cảnh.
từ + vị ngữđộng từ + từtừ + 的 + danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mỗi người làm theo cách của mình
›各色gè sèmọi loại; mỗi kiểu
›各种gè zhǒngmỗi loại; mọi loại; các loại khác nhau
›各异gè yìđều khác nhau; mỗi người một kiểu
›各级gè jímọi cấp độ
›各种颜色gè zhǒng yán sènhiều màu; sự đa dạng màu sắc
›各种各样gè zhǒng gè yàngcác loại khác nhau; tất cả các loại
›各处gè chùmọi nơi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.