Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
革职革職

gé zhí

革职 là gì?

革职 [gé zhí] có nghĩa là sa thải; bãi nhiệm; phế truất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 革职 trong tiếng Việt

  1. sa thải
  2. bãi nhiệm
  3. phế truất

Cách đọc và ghi nhớ 革职

革职 được đọc là gé zhí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sa thải; bãi nhiệm; phế truất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan