革职 là gì?
革职 [gé zhí] có nghĩa là sa thải; bãi nhiệm; phế truất.
Nghĩa của từ 革职 trong tiếng Việt
- sa thải
- bãi nhiệm
- phế truất
Cách đọc và ghi nhớ 革职
革职 được đọc là gé zhí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sa thải; bãi nhiệm; phế truất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .