Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
歌筵

gē yán

歌筵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歌筵 trong tiếng Việt

một buổi tiệc có tiết mục hát

Tra từ liên quan