各种颜色
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
各种颜色
nhiều màu; sự đa dạng màu sắc
Giản thể各种颜色
Phồn thể各種顏色
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng