Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
各执所见各執所見

gè zhí suǒ jiàn

各执所见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 各执所见 trong tiếng Việt

mỗi người giữ quan điểm của mình

Tra từ liên quan