Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
格子呢

gé zi ní

格子呢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 格子呢 trong tiếng Việt

vải tartan; vải plaid

Tra từ liên quan