葛优躺
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
葛优躺
xem 北京癱|北京瘫[Bei3 jing1 tan1]
Giản thể葛优躺
Phồn thể葛優躺
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng