Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非动物性非動物性

fēi dòng wù xìng

非动物性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非动物性 trong tiếng Việt

tính không sinh vật

Tra từ liên quan