Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非典

fēi diǎn

非典 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非典 trong tiếng Việt

viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS

Tra từ liên quan