非典 fēi diǎn 非典 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 非典 trong tiếng Việt viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan