Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菲德尔菲德爾

Fēi dé ěr

菲德尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菲德尔 trong tiếng Việt

Fidel (tên)

Tra từ liên quan