菲德尔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
菲德尔
Fidel (tên)
Giản thể菲德尔
Phồn thể菲德爾
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng