Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非导体非導體

fēi dǎo tǐ

非导体 là gì?

非导体 [fēi dǎo tǐ] có nghĩa là chất không dẫn điện, nhiệt, v.v.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非导体 trong tiếng Việt

chất không dẫn điện, nhiệt, v.v

Cách đọc và ghi nhớ 非导体

非导体 được đọc là fēi dǎo tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất không dẫn điện, nhiệt, v.v”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan