非导体 là gì?
非导体 [fēi dǎo tǐ] có nghĩa là chất không dẫn điện, nhiệt, v.v.
Nghĩa của từ 非导体 trong tiếng Việt
chất không dẫn điện, nhiệt, v.v
Cách đọc và ghi nhớ 非导体
非导体 được đọc là fēi dǎo tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất không dẫn điện, nhiệt, v.v”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .