Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菲薄

fěi bó

菲薄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菲薄 trong tiếng Việt

  1. khiêm tốn
  2. nghèo nàn
  3. mỏng
  4. coi thường
Tra từ liên quan