Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非层状非層狀

fēi céng zhuàng

非层状 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非层状 trong tiếng Việt

không phân lớp

Tra từ liên quan