费城
Philadelphia, Pennsylvania; viết tắt của 費拉德爾菲亞|费拉德尔菲亚[Fei4 la1 de2 er3 fei1 ya4]
Philadelphia, Pennsylvania; viết tắt của 費拉德爾菲亞|费拉德尔菲亚[Fei4 la1 de2 er3 fei1 ya4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Philadelphia, Pennsylvania; viết tắt là 費城|费城[Fei4 cheng2]
›非国大Fēi guó dàĐại hội Dân tộc Phi, ANC; viết tắt của 非洲人國民大會|非洲人国民大会[Fei1 zhou1 ren2 guo2 min2 da4 hui4]
›非洲Fēi zhōuChâu Phi; viết tắt của 阿非利加洲[A1 fei1 li4 jia1 Zhou1]
›飞检fēi jiǎnkiểm tra đột xuất (viết tắt của 飛行檢查|飞行检查[fei1 xing2 jian3 cha2])
›飞行检查fēi xíng jiǎn chákiểm tra đột xuất; (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải; viết tắt của 飛檢|飞检[fei1 jian3]
›辅大Fǔ Dàviết tắt của 輔仁大學|辅仁大学[Fu3 ren2 Da4 xue2]
›访惠聚fǎng huì jùchương trình thăm hộ gia đình Hồi giáo ở Tân Cương để giám sát, bắt đầu năm 2014 (viết tắt của…
›覅fiàoviết tắt của 勿要; không được; xin đừng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.