Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
放射性碘
fàng shè xìng diǎn

iod phóng xạ

Cụm từ
放射性发光材料
fàng shè xìng fā guāng cái liào

chất phát quang phóng xạ

Cụm từ
放射性废物
fàng shè xìng fèi wù

chất thải phóng xạ

Cụm từ
放射性核素
fàng shè xìng hé sù

đồng vị phóng xạ; radionuclide

Cụm từ
放射性活度
fàng shè xìng huó dù

hoạt độ phóng xạ

Cụm từ
放射性计时
fàng shè xìng jì shí

phương pháp định tuổi bằng phóng xạ

Cụm từ
放射性落下灰
fàng shè xìng luò xià huī

bụi phóng xạ (hay dư lượng phóng xạ sau nổ hạt nhân)

Cụm từ
放射性衰变
fàng shè xìng shuāi biàn

phân rã phóng xạ

Cụm từ
放射性碎片
fàng shè xìng suì piàn

mảnh vỡ phóng xạ

Cụm từ
放射性同位素
fàng shè xìng tóng wèi sù

đồng vị phóng xạ

Cụm từ
放射性武器
fàng shè xìng wǔ qì

vũ khí phóng xạ

Cụm từ
放射性污染
fàng shè xìng wū rǎn

ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性烟羽
fàng shè xìng yān yǔ

dải khói phóng xạ

Cụm từ
放射性沾染
fàng shè xìng zhān rǎn

ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性沾染物
fàng shè xìng zhān rǎn wù

chất gây ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性最强点
fàng shè xìng zuì qiáng diǎn

điểm nóng phóng xạ

Cụm từ
放射学
fàng shè xué

chẩn đoán hình ảnh

Cụm từ
放射源
fàng shè yuán

nguồn phóng xạ

Cụm từ
放射治疗
fàng shè zhì liáo

xạ trị

Cụm từ
仿射子空间
fǎng shè zǐ kōng jiān

(toán) không gian con afin

Cụm từ
放射作战
fàng shè zuò zhàn

hoạt động phóng xạ

Cụm từ
房事
fáng shì

quan hệ tình dục; làm tình

Cụm từ
房室
fáng shì

phòng

Cụm từ
房市
fáng shì

thị trường bất động sản

Cụm từ
方士
fāng shì

nhà giả kim; thuật sĩ

Cụm từ
方式
fāng shì

cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
访师求学
fǎng shī qiú xué

tìm thầy để học

Cụm từ
放手
fàng shǒu

buông tay; từ bỏ; có toàn quyền hành động

Cụm từ
防守
fáng shǒu

phòng thủ; bảo vệ (chống lại)

Cụm từ
放手一搏
fàng shǒu yī bó

dốc toàn lực vào trận đấu

Cụm từ