废黜廢黜 fèi chù 废黜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 废黜 trong tiếng Việt phế truất (một vị vua) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan