Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
飞地

飞地

fēi dì

vùng đất nội phận; đất của một quốc gia bị bao quanh bởi quốc gia khác; một vùng đất nhô ra

Cụm từ Tiêu chuẩn
Giản thể飞地
Phồn thể飛地
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026

Nghĩa của 飞地 trong tiếng Việt

  1. vùng đất nội phận
  2. đất của một quốc gia bị bao quanh bởi quốc gia khác
  3. một vùng đất nhô ra

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

飞地 đọc là fēi dì, thuộc nhóm cụm từ và có nghĩa chính là “vùng đất nội phận; đất của một quốc gia bị bao quanh bởi quốc gia khác; một vùng đất nhô ra”.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề