Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非处非處

fēi chǔ

非处 là gì?

非处 [fēi chǔ] có nghĩa là phụ nữ chưa kết hôn không còn trinh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非处 trong tiếng Việt

phụ nữ chưa kết hôn không còn trinh

Cách đọc và ghi nhớ 非处

非处 được đọc là fēi chǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phụ nữ chưa kết hôn không còn trinh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan