Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肥差

féi chāi

肥差 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肥差 trong tiếng Việt

công việc béo bở; việc nhàn hạ

Tra từ liên quan