Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肺动脉肺動脈

fèi dòng mài

肺动脉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肺动脉 trong tiếng Việt

động mạch phổi

Tra từ liên quan