肺刺激性毒剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
肺刺激性毒剂
chất gây kích thích phổi
Giản thể肺刺激性毒剂
Phồn thể肺刺激性毒劑
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng