Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菲达菲達

fēi dá

菲达 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菲达 trong tiếng Việt

(từ mượn) phô mai feta

Tra từ liên quan