沸点 là gì?
沸点 [fèi diǎn] có nghĩa là điểm sôi.
Nghĩa của từ 沸点 trong tiếng Việt
điểm sôi
Cách đọc và ghi nhớ 沸点
沸点 được đọc là fèi diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điểm sôi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
沸点 [fèi diǎn] có nghĩa là điểm sôi.
điểm sôi
沸点 được đọc là fèi diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điểm sôi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .