Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非常

fēi cháng

非常 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非常 trong tiếng Việt

rất; thực sự; khác thường; phi thường

Tra từ liên quan