Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菲茨杰拉德菲茨傑拉德

Fēi cí jié lā dé

菲茨杰拉德 là gì?

菲茨杰拉德 [Fēi cí jié lā dé] có nghĩa là Fitzgerald (tên).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菲茨杰拉德 trong tiếng Việt

Fitzgerald (tên)

Cách đọc và ghi nhớ 菲茨杰拉德

菲茨杰拉德 được đọc là Fēi cí jié lā dé, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Fitzgerald (tên)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan