飞出 là gì?
飞出 [fēi chū] có nghĩa là bay ra.
Nghĩa của từ 飞出 trong tiếng Việt
bay ra
Cách đọc và ghi nhớ 飞出
飞出 được đọc là fēi chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bay ra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
飞出 [fēi chū] có nghĩa là bay ra.
bay ra
飞出 được đọc là fēi chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bay ra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .