Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
废弛廢弛

fèi chí

废弛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 废弛 trong tiếng Việt

rơi vào tình trạng không sử dụng (luật pháp, tập quán, v.v.); sao lãng

Tra từ liên quan