废除
bãi bỏ; phế trừ; bãi miễn
bãi bỏ; phế trừ; bãi miễn
废除 thường mang nghĩa “bãi bỏ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 废除, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phế liệu sắt
›废除军备fèi chú jūn bèigiải trừ quân bị
›废钢fèi gāngphế liệu kim loại; phế liệu thép
›废黜fèi chùphế truất (một vị vua)
›废铜烂铁fèi tóng làn tiěphế liệu kim loại; một đống đồ bỏ đi
›废藩置县fèi fān zhì xiànbãi bỏ phiên trấn và thiết lập huyện hiện đại (liên quan đến tái tổ chức thời Minh Trị Nhật Bản)
›废统fèi tǒng"từ bỏ thống nhất", bãi bỏ ủy ban thống nhất hai bờ eo biển
›废物fèi wùrác rưởi; vật liệu phế thải; người vô dụng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.