Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
翻倒
fān dǎo

lật đổ; lật úp; bị lật; ngã

Cụm từ
反导弹
fǎn dǎo dàn

chống tên lửa

Cụm từ
反导导弹
fǎn dǎo dǎo dàn

tên lửa chống tên lửa (ví dụ như tên lửa Patriot)

Cụm từ
饭岛柳莺
Fàn dǎo liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Ijima (Phylloscopus ijimae)

Cụm từ
反导系统
fǎn dǎo xì tǒng

hệ thống chống tên lửa; hệ thống phòng thủ tên lửa

Cụm từ
泛大洋
fàn dà yáng

Panthalassa (địa chất)

Cụm từ
范德格拉夫
Fàn dé gé lā fū

Van de Graaff (tên gọi); Robert J. Van de Graaff (1901-1967), nhà vật lý người Mỹ

Cụm từ
范德格拉夫起电机
Fàn dé gé lā fū qǐ diàn jī

máy phát điện Van de Graaff

Cụm từ
范德华力
Fàn dé huá lì

(vật lý phân tử) lực van der Waals

Cụm từ
泛得林
fàn dé lín

ventolin, còn gọi là salbutamol, thuốc hen suyễn (Đài Loan)

Cụm từ
犯得上
fàn de shàng

đáng (thường dùng trong câu hỏi tu từ, ngụ ý không đáng)

Cụm từ
范德瓦耳斯
Fàn dé Wǎ ěr sī

van der Waals; Johannes Diderik van der Waals (1837-1923), nhà vật lý người Hà Lan

Cụm từ
范德瓦耳斯力
Fàn dé Wǎ ěr sī lì

(vật lý phân tử) lực van der Waals

Cụm từ
凡得瓦力
Fán dé wǎ lì

(vật lý phân tử) lực van der Waals

Cụm từ
犯得着
fàn de zháo

đáng (thường dùng trong câu hỏi tu từ, ngụ ý không đáng); cũng viết 犯得上[fan4 de5 shang4]

Cụm từ
反帝
fǎn dì

chống đế quốc

Cụm từ
反坫
fǎn diàn

giá đỡ ly bằng đất nung, còn được gọi là 垿[xu4] (cũ)

Cụm từ
返点
fǎn diǎn

tiền thưởng bán hàng; thù lao liên kết; hoàn tiền; hoa hồng

Cụm từ
饭店
fàn diàn

nhà hàng; khách sạn; LT:家[jia1],個|个[ge4]

Cụm từ
反电子
fǎn diàn zǐ

hạt positron; cũng gọi là 正電子|正电子[zheng4 dian4 zi3]

Cụm từ
梵帝冈
Fàn dì gāng

Vatican; biến thể của 梵蒂岡|梵蒂冈[Fan4 di4 gang1]

Cụm từ
梵蒂冈
Fàn dì gāng

Thành phố Vatican

Cụm từ
梵谛冈
Fàn dì gāng

Vatican

Cụm từ
梵蒂冈城
Fàn dì gāng chéng

Thành phố Vatican, thủ đô Tòa Thánh

Cụm từ
犯嘀咕
fàn dí gu

do dự; suy nghĩ lại; băn khoăn; bị ám ảnh (về điều gì đó); phàn nàn

Cụm từ
泛定方程
fàn dìng fāng chéng

phương trình vi phân phổ quát

Cụm từ
反动
fǎn dòng

phản động; phản cách mạng

Cụm từ
翻动
fān dòng

lật qua; lật (trang); cuộn (tài liệu điện tử); khuấy (thức ăn trong nồi, v.v.); di chuyển đồ đạc; lục lọi

Cụm từ
反动分子
fǎn dòng fèn zǐ

phần tử phản động; thành phần phản động

Cụm từ
反动派
fǎn dòng pài

phe phản động

Cụm từ