Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方头括号方頭括號

fāng tóu kuò hào

方头括号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方头括号 trong tiếng Việt

dấu ngoặc hình thoi (【】 hoặc 〖〗)

Tra từ liên quan