Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方头螺帽方頭螺帽

fāng tóu luó mào

方头螺帽 là gì?

方头螺帽 [fāng tóu luó mào] có nghĩa là đai ốc đầu vuông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方头螺帽 trong tiếng Việt

đai ốc đầu vuông

Cách đọc và ghi nhớ 方头螺帽

方头螺帽 được đọc là fāng tóu luó mào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đai ốc đầu vuông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan