反顾反顧 fǎn gù 反顾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 反顾 trong tiếng Việt ngoái lại nhìn; (bóng) hối tiếc; suy nghĩ lại về điều gì đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan