Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纺丝紡絲

fǎng sī

纺丝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纺丝 trong tiếng Việt

quay sợi tổng hợp; quay tơ; quá trình kéo sợi; xưởng kéo sợi

Tra từ liên quan