纺丝紡絲 fǎng sī 纺丝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纺丝 trong tiếng Việt quay sợi tổng hợp; quay tơ; quá trình kéo sợi; xưởng kéo sợi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan